*

boldface attribute

The removal of blanks between items of data. For example, in the expression CITY + “, ” + STATE, the data is concatenated with a boldface attribute resulting in DALLAS, TX rather than DALLAS TX.

boldface attribute
Một mã chuyển đổi các ký tự thông thương thành các ký tự kiểu in đậm trên một máy in hay màn hình.


Published:

PAGE TOP ↑