*

casesensitive search

A search in which the program attempts to match the exact pattern of upper and lowercase letters in the search string. A case sensitive search for Porter, for example, matches Porter but not PORTER, porter, or porter.

casesensitive search
Một phương pháp tìm kiếm, trong đó chương trình mẫu chính xác của các chữ thường hoặc chữ hoa. Ví dụ, tìm kiếm theo cỡ chữ không phù hợp với PORTER, porter, hoặc porter.


Published:

PAGE TOP ↑