*

circuit

(1) A set of electronic components that perform a particular function in an electronic system.

(2) Same as communications channel.

circuit
(1) Một tập hợp các thiết bị điện tử thực hiện một chức năng cụ thể cho một hệ thống điện tử.

(2) Tương tự như communications channel.


Published:

PAGE TOP ↑