*

console

(1) A terminal used to monitor and control a computer or network.

(2) Any display terminal.

console
(1) Một thiết bị cuối dùng để giám sát và điều khiển một máy tính hay mạng.

(2) Bất kỳ thiết bị đầu cuối màn hình.


Published:

PAGE TOP ↑