*

contact

A metal strip in a switch or socket that touches a corresponding strip in order to make a connection for current to pass. Contacts may be made of precious metals to avoid corrosion.

contact
Một dải kim loại trong một dải tương ứng nhằm tạo một nối kết để dòng điện đi qua. Các công tắc có thể được tạo từ các kim loại quý để tránh sự ăn mòn.


Published:

PAGE TOP ↑