*

convergence

(1) The intersection of red, green and blue electron beams on one CRT pixel. Poor convergence decreases resolution and muddies white pixels.

(2) See digital convergence.

convergence
(1) Sự giao nhau của các tia điện tử màu đỏ, màu xanh lục và màu xanh dương trên một pixel CRT. Sự hội tụ yếu giảm đi độ phân giải và làm mờ đục các pixel trắng.

(2) Xem digital convergence.


Published:

PAGE TOP ↑