*

document

(1)Any paper form that has bên filled in.

(2) A word processing text file.

(3) In the Macintosh, any text, dât or graphics file created in the computer.

document
(1) Bất lý mau giấy nào nốn đã được điền vào.

(2) Một tile text vốn xử lý từ.

(3) macintosh, file đồ họa, dữ liệu hoăc text được tạo trong máy tính.


Published:

PAGE TOP ↑