*

FLOPS(FLoating point Operations PerSecond)

A unit of measurement of floating point calculations. For example, 100 megaflops is 100 million floating point operations per second.

FLOPS(FLoating point Operations PerSecond)
Một đơn vị đo các phép tính dấu chấm động. Chẳng hạn, 100 megaflops là một triệu phép dấu chấm động mỗi giây.


Published:

PAGE TOP ↑