*

gate

(1) An open/closed switch.

(2) A pattern of transistors that makes up an AND, OR or NOT Boolean logic gate. See gate array.

(3) In a MOS transistor, the line that triggers the switch.

cổng
(1) Một công tắc mó/đóng.

(2) Một mẫu các transistor vốn tạo cổng logic Boolean AND, OR hoặc NOT. Xem gate array.

(3) Trong một transistor MOS, dòng vốn kích công tắc.


Published:

PAGE TOP ↑