*

master record

A set of data for an individual subject, such as a customer, employee or vendor. See master file.

record chích
Một tập hợp dữ liệu sử dụng cho một chủ đề riêng lẻ, chẳng hạn như một khách hàng, một nhân viên hay một nhà cung cấp. Xem master file.


Published:

PAGE TOP ↑