*

micro

(1)A microcomputer or personal computer.

(2)One millionth. See space/time.

(3)Microscopic or tiny.

micro
(1)Một máy vi tính hay máy tính cá nhân.

(2)Một phần triệu. Xem space/time.

(3)Vi mô hay rất nhỏ.


Published:

PAGE TOP ↑