*

program step

An elementary instruction, such as a machine language instruction or an assembly language instruction. Contrast with program statement.

Bước chương trình Một lệnh cơ bản chằng hạn như lệnh ngôn ngữ máy hoặc lệnh ngôn ngữ bộ dịch hợp ngữ. Tương phản với program statement.


Published:

PAGE TOP ↑