*

televaulting

Continuous transmitting of data to vaults for backup purposes. The term was coined by TeleVault Technology Inc.

televaulting
Truyền liên tục dữ liệu đến các vault cho những mục đích sao chép dự trữ. Thuật ngữ được đặt bởi TeleVault Technology Inc.


Published:

PAGE TOP ↑