*

text chart

In presentation graphics, a slide, transparency, or handout that contains text, such as a bulleted list. See bulleted list chart, column text chart, free-form text chart, organization chart, and simple list text chart.

đồ thị văn
Trong đồ họa trình diễn, đây là một slide, bản phim đèn chiếu, hoặc bản thông báo chứa văn bản, như một liệt kê thông báo tin tức chẳng hạn. Xem bulleted list chart, column text chart, free-form text chart, organization chart, và simple list text chart.


Published:

PAGE TOP ↑