*

trailer

In communications, a code or set of codes that make up the last part of a transmitted message. See trailer label.

Phần đuôi mã kết thúc
Trong truyền thông, một mã hoặc tập hợp các mã vốn cấu tạo từ phần cuối cùng của một thông báo được truyền. Xem trailer label.


Published:

PAGE TOP ↑